相讎 xiāng chóu · tương thù Hán Việt: tương thù · Pinyin: xiāng chóu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 讎 (thù)Pinyinxiāng chóuHán Việttương thùCấu tạo相 + 讎 · tương + thù nghĩa thành phần: tương + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"相仇"; 互相仇恨; 争相出售。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相仇"。 2.互相仇恨。 3.争相出售。