相風

xiāng fēng tương phong

Hán Việt: tương phong · Pinyin: xiāng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观测风向。亦以称观测风向的仪器。常用作仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.观测风向。亦以称观测风向的仪器。常用作仪仗。