相飯 xiāng fàn · tương phạn Hán Việt: tương phạn · Pinyin: xiāng fàn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 飯 (phạn)Pinyinxiāng fànHán Việttương phạnCấu tạo相 + 飯 · tương + phạn nghĩa thành phần: tương + phạn