相飯

xiāng fàn tương phạn

Hán Việt: tương phạn · Pinyin: xiāng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时丧礼仪节之一。纳含敛之物于死者口中。天子以珠,诸侯以玉,大夫以璧,士以贝,庶人以饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时丧礼仪节之一。纳含敛之物于死者口中。天子以珠,诸侯以玉,大夫以璧,士以贝,庶人以饭。