盾形种子科

thuẫn hình chủng tử khoa

Hán Việt: thuẫn hình chủng tử khoa

Tổng quan

Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 形 (hình) + 種 (chủng) + 子 (tử) + 科 (khoa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盾形纹章