Tổng quan
Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 形 (hình) + 紋 (văn) + 章 (chương)
- Hán Việt
- thuẫn hình văn chương
- Cấu tạo
- 盾 + 形 + 紋 + 章 · thuẫn + hình + văn + chương
nghĩa thành phần: thuẫn + hình + văn + chương
Từ liên quan
Gần nghĩa
纹章学的 · 纹章战袍 · 纹章描画 · 纹章装饰 · 纹章解说 · 盾形的 · 纹章学 · 纹章的