省聲

shěng shēng tỉnh thanh

Hán Việt: tỉnh thanh · Pinyin: shěng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 省略形声字声符的笔画。传统简化汉字方法的一种。如《说文.目部》"旬,目摇也。从目,匀省声。"又《缶部》"缺,器破也。从缶,决省声。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.省略形声字声符的笔画。传统简化汉字方法的一种。如《说文.目部》"旬,目摇也。从目,匀省声。"又《缶部》"缺,器破也。从缶,决省声。"