省省

shěng shěng tỉnh tỉnh

Hán Việt: tỉnh tỉnh · Pinyin: shěng shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不安貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不安貌。