省聲

shěng shēng tỉnh thanh

Hán Việt: tỉnh thanh · Pinyin: shěng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種傳統的簡化漢字方法。省略形聲字中聲符的筆畫。如「融」字,據《說文》為「从鬲蟲省聲」。