省识 tỉnh thức Hán Việt: tỉnh thức Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 识 (thức)Hán Việttỉnh thứcCấu tạo省 + 识 · tỉnh + thức nghĩa thành phần: tỉnh + thức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 認識。唐.杜甫〈詠懷古跡〉詩五首之三:「畫圖省識春風面,環珮空歸月夜魂。」清.納蘭性德〈南鄉子.淚咽卻無聲〉詞:「憑仗丹青重省識,盈盈,一片傷心畫不成。」