省謁

shěng yè tỉnh yết

Hán Việt: tỉnh yết · Pinyin: shěng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 省视;探望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.省视;探望。