省鉴 tỉnh giám Hán Việt: tỉnh giám Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 鉴 (giám)Hán Việttỉnh giámCấu tạo省 + 鉴 · tỉnh + giám nghĩa thành phần: tỉnh + giám