省閣

shěng gé tỉnh các

Hán Việt: tỉnh các · Pinyin: shěng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"省合"; 宫门; 指中枢机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"省合"。 2.宫门。 3.指中枢机构。