省風 shěng fēng · tỉnh phong Hán Việt: tỉnh phong · Pinyin: shěng fēng Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 風 (phong)Pinyinshěng fēngHán Việttỉnh phongCấu tạo省 + 風 · tỉnh + phong nghĩa thành phần: tỉnh + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 視察民情風俗。《左傳.昭公二十一年》:「天子省風以作樂,器以鍾之,輿以行之。」唐.陳鴻《長恨傳》:「時省風九州,泥金五嶽,驪山雪夜。」