省風 shěng fēng · tỉnh phong Hán Việt: tỉnh phong · Pinyin: shěng fēng Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 風 (phong)Pinyinshěng fēngHán Việttỉnh phongCấu tạo省 + 風 · tỉnh + phong nghĩa thành phần: tỉnh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 视察民风。Tân Hoa Tự Điển 1.视察民风。