眈眈

dān dān đam đam

Hán Việt: đam đam · Pinyin: dān dān

Tổng quan

hìn đăm đăm, chòng chọc — Vẻ xa xôi mút mắt. đam đam đam đam ☆Nhìn đăm đăm, chòng chọc — Vẻ xa xôi mút mắt.

Cấu tạo: (đam) + (đam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hìn đăm đăm, chòng chọc — Vẻ xa xôi mút mắt. đam đam đam đam ☆Nhìn đăm đăm, chòng chọc — Vẻ xa xôi mút mắt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.眼睛向下注視的樣子。《易經.頤卦》:「虎視眈眈,其欲逐逐。」《文選.陸機.漢高祖功臣頌》:「烈烈黥布,眈眈其眄。」 2.形容深邃的樣子。《文選.左思.魏都賦》:「翼翼京室,眈眈帝宇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容注视的样子虎视眈眈。

Eng

  • CC-CEDICT (to gaze) intently
  • Cihui 眈眈 dāndān adv. (eyeing) gloatingly; (looking at) greedily