看垛錢 kàn duǒ qián · khán đóa tiễn Hán Việt: khán đóa tiễn · Pinyin: kàn duǒ qián Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 垛 (đóa) + 錢 (tiễn)Pinyinkàn duǒ qiánHán Việtkhán đóa tiễnCấu tạo看 + 垛 + 錢 · khán + đóa + tiễn nghĩa thành phần: khán + đóa + tiễn