看緊
khán khẩn
Hán Việt: khán khẩn · Pinyin: kàn jǐn
Tổng quan
giám sát chặt chẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui giám sát chặt chẽ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (行情、形势等)趋于紧张:成品油供应持续~丨风声~。
Hán Việt: khán khẩn · Pinyin: kàn jǐn
giám sát chặt chẽ