看緊 kàn jǐn · khán khẩn Hán Việt: khán khẩn · Pinyin: kàn jǐn Tổng quan giám sát chặt chẽ Cấu tạo: 看 (khán) + 緊 (khẩn)Pinyinkàn jǐnHán Việtkhán khẩnCấu tạo看 + 緊 · khán + khẩn nghĩa thành phần: khán + khẩn Nghĩa ViệtCihui giám sát chặt chẽ