看钱

kàn qiánkhán tiễn

Hán Việt: khán tiễn · Pinyin: kàn qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.参观费。

Cấu tạo: 看 (khán) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.参观费。

Từ liên quan

Gần nghĩa

看上 · 看中 · 看书 · 看似 · 看作 · 看倌 · 看做 · 看准