看錢

kàn qián khán tiễn

Hán Việt: khán tiễn · Pinyin: kàn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参观费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.参观费。