瞘瞘着 Tổng quan Cấu tạo: 瞘 + 瞘 + 着 (trứ)Cấu tạo瞘 + 瞘 + 着 Nghĩa EngCihui 瞘瞘著 ōukouzhe v.p. <coll.> sunken (of eyes/etc.)