真吾

zhēn wú chân ngô

Hán Việt: chân ngô · Pinyin: zhēn wú

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实在的我。谓脱去外相的本质的我。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实在的我。谓脱去外相的本质的我。

Eng

  • Cihui 真吾 zhēnwú n. the true “I”