真聲
chân thanh
Hán Việt: chân thanh · Pinyin: zhēn shēng
Tổng quan
giọng tự nhiên | giọng gốc | giọng thật | đối lập: giọng giả 假聲|假声
Nghĩa
Việt
- Cihui giọng tự nhiên | giọng gốc | giọng thật | đối lập: giọng giả 假聲|假声
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓仙音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓仙音。
Eng
- CC-CEDICT natural voice; modal voice (cf. 假聲|假声[jia3 sheng1], falsetto)
- Cihui natural voice; modal voice (cf. 假聲|假声, falsetto)