真恶 zhēn è · chân ác Hán Việt: chân ác · Pinyin: zhēn è Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 恶 (ác)Pinyinzhēn èHán Việtchân ácCấu tạo真 + 恶 · chân + ác nghĩa thành phần: chân + ác