真潔 zhēn jié · chân khiết Hán Việt: chân khiết · Pinyin: zhēn jié Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 潔 (khiết)Pinyinzhēn jiéHán Việtchân khiếtCấu tạo真 + 潔 · chân + khiết nghĩa thành phần: chân + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贞洁;纯净。Tân Hoa Tự Điển 1.贞洁;纯净。