真言师 chân ngôn sư Hán Việt: chân ngôn sư Tổng quan chân ngôn sư (雜名)依真言宗之法作加持祈禱者也。☸ Cấu tạo: 真 (chân) + 言 (ngôn) + 师 (sư)Hán Việtchân ngôn sưCấu tạo真 + 言 + 师 · chân + ngôn + sư nghĩa thành phần: chân + ngôn + sư Nghĩa ViệtCihui chân ngôn sư (雜名)依真言宗之法作加持祈禱者也。☸