真風 zhēn fēng · chân phong Hán Việt: chân phong · Pinyin: zhēn fēng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 風 (phong)Pinyinzhēn fēngHán Việtchân phongCấu tạo真 + 風 · chân + phong nghĩa thành phần: chân + phong Nghĩa jaJMdict southerly breeze|true wind