眠牀
miên sàng
Hán Việt: miên sàng · Pinyin: mián chuáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 橫擺的床。《南史.卷五五.夏侯詳傳》:「有眠床一張,皆是蹙柏,四面周帀,無一有異,通用銀鏤金花壽福兩重為腳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"眠床"。
Hán Việt: miên sàng · Pinyin: mián chuáng