眠牀 mián chuáng · miên sàng Hán Việt: miên sàng · Pinyin: mián chuáng Tổng quan Cấu tạo: 眠 (miên) + 牀 (sàng)Pinyinmián chuángHán Việtmiên sàngCấu tạo眠 + 牀 · miên + sàng nghĩa thành phần: miên + sàng