眢窟

yuān kū oan quật

Hán Việt: oan quật · Pinyin: yuān kū

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无水的山洞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无水的山洞。