眩奪

xuàn duó huyễn đoạt

Hán Việt: huyễn đoạt · Pinyin: xuàn duó

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被迷惑而失去主张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被迷惑而失去主张。