眩目

xuàn mùhuyễn mục

Hán Việt: huyễn mục · Pinyin: xuàn mù

Tổng quan

biến thể của 炫目[xuàn mù]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.耀眼。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

光彩耀眼奪目。北魏.酈道元《水經注.穀水注》:「及其晨光初起,夕景斜輝,霜文翠照,陸離眩目。」

Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chói mắt
  • VietPhrases lóa mắt
  • Tần suất từ biến thể của 炫目[xuàn mù]; huyễn mục: hoa mắt/lóa mắt; lóa mắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光彩耀眼奪目。北魏.酈道元《水經注.穀水注》:「及其晨光初起,夕景斜輝,霜文翠照,陸離眩目。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.耀眼。

Eng

  • Cihui variant of 炫目
  • Tần suất từ variant of 炫目[xuan4 mu4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

目𥆧 · 目下 · 目今 · 目佉 · 目光 · 目击 · 目前 · 目劄