眩目

xuàn mù huyễn mục

Hán Việt: huyễn mục · Pinyin: xuàn mù

Tổng quan

biến thể của 炫目

Cấu tạo: (huyễn) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 炫目

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光彩耀眼奪目。北魏.酈道元《水經注.穀水注》:「及其晨光初起,夕景斜輝,霜文翠照,陸離眩目。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耀眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耀眼。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 炫目[xuan4 mu4]
  • Cihui variant of 炫目