眩眩
huyễn huyễn
Hán Việt: huyễn huyễn · Pinyin: xuàn xuàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光明耀眼的樣子。漢.揚雄《法言.問明》:「眩眩乎惟天為聰,惟天為明。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明亮光耀貌。眩,通"炫"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明亮光耀貌。眩,通"炫"。
Eng
- Cihui 眩眩 xuànxuàn* r.f. 1. see; look 2. deep; profound; unfathomable