眩瞀 xuàn mào · huyễn mậu Hán Việt: huyễn mậu · Pinyin: xuàn mào Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 瞀 (mậu)Pinyinxuàn màoHán Việthuyễn mậuCấu tạo眩 + 瞀 · huyễn + mậu nghĩa thành phần: huyễn + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛昏花,视物不明; 昏愦;迷乱。Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛昏花,视物不明。 2.昏愦;迷乱。