眩麗

xuàn lìhuyễn lệ

Hán Việt: huyễn lệ · Pinyin: xuàn lì

Tổng quan

quyến rũ

Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mê hoặc
  • Cihui lôi cuốn

Eng

  • Cihui charming; enchanting; captivating

Từ liên quan

Gần nghĩa

麗鳾 · 麗麗 · 丽人 · 麗實 · 麗日 · 麗水 · 麗江 · 麗緻