眯/瞇 Tổng quan Cấu tạo: 眯 (mị) + / + 瞇 (mị)Cấu tạo眯 + / + 瞇 Nghĩa EngCihui 眯/瞇 mī v. 1. squint | Tā wèishéme ∼ zhe yǎnjīng. Why is he squinting? 2. <topo.> nap | Nǐ ¹zài zhèr ∼ yīhuìr. Have a short nap here. 3. <slang> embezzle | Tā ∼ le wǔ ¹wàn ²kuài. He embezzled 50,000 Yuan.||►See also ³mí