眯眯眼 mī mī yǎn·mị mị nhãn Hán Việt: mị mị nhãn · Pinyin: mī mī yǎn Tổng quan mắt hí Cấu tạo: 瞇 (mị) + 瞇 (mị) + 眼 (nhãn)Pinyinmī mī yǎnHán Việtmị mị nhãnTừ loạitínhCấu tạo瞇 + 瞇 + 眼 · mị + mị + nhãn nghĩa thành phần: mị + mị + nhãn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mắt híGoogle Alex v6 mắt hípTần suất từ mắt híEngCihui squinty eyesTần suất từ squinty eyes Từ liên quan Gần nghĩa眯眼 · 眯眯儿