瞇眼
mị nhãn
Hán Việt: mị nhãn · Pinyin: mī yǎn
Tổng quan
nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)
Nghĩa
Việt
- Cihui nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 微閉著眼睛。如:「爺爺微笑瞇眼,看著小孫子在院子裡玩耍。」
Eng
- CC-CEDICT to narrow one's eyes (as when smiling or squinting)
- Cihui 眯眼 īyǎn v.o. narrow one's eyes