眯眼

mī yǎnmị nhãn

Hán Việt: mị nhãn · Pinyin: mī yǎn

Tổng quan

nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)

新华 · Tân Hoa Đại lục

微閉著眼睛。如:「爺爺微笑瞇眼,看著小孫子在院子裡玩耍。」

Cấu tạo: 瞇 (mị) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 híp mắt
  • Google Alex v6 nheo mắt
  • VietPhrases hí mắt
  • Tần suất từ mị nhãn: hí mắt; hí mắt
  • Biên soạn narrow one's eyes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 微閉著眼睛。如:「爺爺微笑瞇眼,看著小孫子在院子裡玩耍。」

Eng

  • Cihui 眯眼 īyǎn v.o. narrow one's eyes
  • Tần suất từ v.o. narrow one's eyes

Đức

  • Handedict die Augen zusammenkneifen

Từ liên quan

Gần nghĩa

眯缝 · 眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力