眯1. Tổng quan [hvdtd] ạt cát, bụi bay vào mắt — Một âm khác là mị, Xem Mị Cấu tạo: 眯 (mị) + 1 + .Cấu tạo眯 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ạt cát, bụi bay vào mắt — Một âm khác là mị, Xem Mị