眴焕

xuàn huànthuấn hoán

Hán Việt: thuấn hoán · Pinyin: xuàn huàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鲜明貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

燦爛鮮明的樣子。《文選.宋玉.風賦》:「至其將衰也,被麗披離,衝孔動楗,眴煥粲爛,離散轉移。」

Cấu tạo: 眴 (thuấn) + 煥 (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

焕发 · 焕新 · 焕然 · 煥然 · 焕然一新 · 焕发青春 · 焕丽 · 焕别