眴煥 xuàn huàn · thuấn hoán Hán Việt: thuấn hoán · Pinyin: xuàn huàn Tổng quan Cấu tạo: 眴 (thuấn) + 煥 (hoán)Pinyinxuàn huànHán Việtthuấn hoánCấu tạo眴 + 煥 · thuấn + hoán nghĩa thành phần: thuấn + hoán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 燦爛鮮明的樣子。《文選.宋玉.風賦》:「至其將衰也,被麗披離,衝孔動楗,眴煥粲爛,離散轉移。」