眴视

xuàn shìthuấn thị

Hán Việt: thuấn thị · Pinyin: xuàn shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.惊视。 2.凝神注视。

Cấu tạo: 眴 (thuấn) + 視 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊视。 2.凝神注视。

Từ liên quan

Gần nghĩa

視事 · 視孔 · 視學 · 視實 · 視篆 · 視聽 · 視覺 · 視閾