眴轉 xuàn zhuǎn · thuấn chuyển Hán Việt: thuấn chuyển · Pinyin: xuàn zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 眴 (thuấn) + 轉 (chuyển)Pinyinxuàn zhuǎnHán Việtthuấn chuyểnCấu tạo眴 + 轉 · thuấn + chuyển nghĩa thành phần: thuấn + chuyển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 看不清楚。《後漢書.卷四○.班彪傳上》:「攀井幹而未半,目眴轉而意迷,舍櫺檻而卻倚,若顛墜而復稽,魂怳怳以失度,巡回涂而下低。」