眴轉 xuàn zhuǎn · thuấn chuyển Hán Việt: thuấn chuyển · Pinyin: xuàn zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 眴 (thuấn) + 轉 (chuyển)Pinyinxuàn zhuǎnHán Việtthuấn chuyểnCấu tạo眴 + 轉 · thuấn + chuyển nghĩa thành phần: thuấn + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"眩转"。