眷糧 quyến lương Hán Việt: quyến lương Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 糧 (lương)Hán Việtquyến lươngCấu tạo眷 + 糧 · quyến + lương nghĩa thành phần: quyến + lương Nghĩa EngCihui 眷糧 uànliáng n. food allowances for dependents of public functionaries