眼學

yǎn xué nhãn học

Hán Việt: nhãn học · Pinyin: yǎn xué

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓亲自阅读研习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲自阅读研习。