眼學 yǎn xué · nhãn học Hán Việt: nhãn học · Pinyin: yǎn xué Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 學 (học)Pinyinyǎn xuéHán Việtnhãn họcCấu tạo眼 + 學 · nhãn + học nghĩa thành phần: nhãn + học