眼瞇 yǎn mī · nhãn mị Hán Việt: nhãn mị · Pinyin: yǎn mī Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 瞇 (mị)Pinyinyǎn mīHán Việtnhãn mịCấu tạo眼 + 瞇 · nhãn + mị nghĩa thành phần: nhãn + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼皮微合;小睡。Tân Hoa Tự Điển 1.眼皮微合;小睡。