眼證
nhãn chứng
Hán Việt: nhãn chứng · Pinyin: yǎn zhèng
Tổng quan
nhân chứng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân chứng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 当场目睹可作证的人;见证人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.当场目睹可作证的人;见证人。
Eng
- CC-CEDICT eyewitness
- Cihui eyewitness