眼風

yǎn fēng nhãn phong

Hán Việt: nhãn phong · Pinyin: yǎn fēng

Tổng quan

ra hiệu bằng mắt | ánh mắt có ý nghĩa

Cấu tạo: (nhãn) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra hiệu bằng mắt | ánh mắt có ý nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼色;目光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼色;目光。

Eng

  • CC-CEDICT eye signal|meaningful glance
  • Cihui eye signal; meaningful glance